Hội Mỹ nghệ Kim hoàn Đá quý TPHCM
Trung tâm DNDL Mỹ nghệ Kim hoàn TPHCM

Điểm thi tốt nghiệp đợt IV/2014

Môn: Trang sức có gắn đá mỹ nghệ
(Học phần I)

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

BÀI THI LÝ THUYẾT

BÀI THI THỰC HÀNH

Điểm
 TB

Xếp loại

Ghi chú

Điểm

Điểm

1

TS01

Võ Hải Âu

9.10

6.50

7.4

Khá

 

2

TS02

Dương Mai Song

8.50

6.50

7.2

Khá

 

3

TS03

Nguyễn Phú Học

 

 

 

 

Bỏ thi

4

TS04

Bùi Quốc Hội

 

 

 

 

Bỏ thi

5

TS05

Lê Văn Chiến

9.30

6.75

7.6

Khá

 

6

TS06

Nguyễn Nhật Trường

5.25

5.25

5.3

Trung bình

 

7

TS07

Huỳnh Tấn Lộc

8.30

5.75

6.6

Trung bình

 

8

TS08

Nguyễn Thanh Dân

 

 

 

 

Bỏ thi

9

TS09

Nguyễn Thành Đạt

 

 

 

 

Thi LT lần 2

10

TS10

Phạm Văn Thương

 

6.00

 

 

Thi TH lần 2

11

TS11

Đinh Quang Khôi

8.50

5.25

6.3

Trung bình

Thi lần 2

TỔNG CỘNG: 11 HV

Môn: Trang sức có gắn đá mỹ nghệ
(Học phần II)

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

BÀI THI LÝ THUYẾT

BÀI THI THỰC HÀNH

Điểm
 TB

Xếp loại

Ghi chú

Điểm

Điểm

1

TS12

Nguyễn Thanh Dân

 

 

 

 

Bỏ thi

3

TS13

Huỳnh Xanh

9.40

6.25

7.3

Khá

 

4

TS14

Nguyễn Thành Đạt

 

 

 

 

Bỏ thi

5

TS15

Thịnh Mạnh Tuấn Anh

6.95

7.00

7.0

Khá

 

6

TS16

Lâm Quốc Bảo

5.55

 

 

 

Thi LT lần 2

 

 

 

 

 

 

 

 

TỔNG CỘNG: 06 HV

Môn: Trang sức có gắn đá mỹ nghệ
(Học phần III)

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

BÀI THI LÝ THUYẾT

BÀI THI THỰC HÀNH

Điểm
 TB

Xếp loại

Ghi chú

Điểm

Điểm

1

TS17

Lâm Quốc Bảo

6.55

4.75

 

 

Không đạt

2

TS18

Lê Hồng Tây

 

 

 

 

Bỏ thi

3

TS19

Trương Hoàng Đăng

 

4.75

 

 

Thi TH lần 3

4

TS20

Nguyễn Ngọc Đăng

 

 

 

 

Thi TH lần 3

5

TS21

Huỳnh Xanh

8.75

4.75

 

 

Không đạt

6

TS26

Thịnh Mạnh Tuấn Anh

9.80

5.25

6.8

Trung bình

 

TỔNG CỘNG: 06 HV

Môn: Sửa chữa trang sức căn bản
(Trang sức có gắn đá mỹ nghệ)

STT

SBD

HỌ VÀ TÊN

BÀI THI LÝ THUYẾT

BÀI THI THỰC HÀNH

Điểm
 TB

Xếp loại

Ghi chú

Điểm

Điểm

1

SC01

Trần Đại Dương

7.60

6.00

6.5

Trung bình

 

2

SC02

Hồ Thanh Thắng

7.90

6.50

7.0

Khá

 

3

SC03

Phùng Nàm Ốn

7.60

6.00

6.5

Trung bình

 

4

SC04

Tạ Thanh Tùng

7.90

6.50

7.0

Khá

 

5

SC05

Trần Thanh Huy

8.50

6.00

6.8

Trung bình

 

6

SC06

Lê Thành Long

8.30

 

 

 

Thi TH lần 2

TỔNG CỘNG: 06 HV

Template modified by Peakso.com